Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
balance wheel


noun
a wheel that regulates the rate of movement in a machine;
especially a wheel oscillating against the hairspring of a timepiece to regulate its beat
Syn:
balance
Hypernyms:
wheel
Part Holonyms:
timepiece, timekeeper, horologe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.